TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шама́н

giống đựcđộng vật
šamán[ʂɐˈman] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шама́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шама́н nghĩa là người đồng nam, thầy mo.

Nghĩa của шама́н

Danh từ

  1. Người đồng nam, thầy mo, thầy cúng, ông đồng, thầy phù thủy.

Biến cách của шама́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?шама́ншама́ны
Sinh cách кого? чего?шама́нашама́нов
Tặng cách кому? чему?шама́нушама́нам
Đối cách кого? что?шама́нашама́нов
Công cụ cách кем? чем?шама́номшама́нами
Giới cách о ком? о чём?шама́нешама́нах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

шаман nghĩa là gì?

шаман (danh từ) nghĩa là người đồng nam, thầy mo.

шаман đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шама́н (phiên âm Latinh šamán, IPA [ʂɐˈman]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.