шама́н
Dấu sắc trên шама́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
шама́н nghĩa là người đồng nam, thầy mo.
Nghĩa của шама́н
Danh từ
- Người đồng nam, thầy mo, thầy cúng, ông đồng, thầy phù thủy.
Biến cách của шама́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | шама́н | шама́ны |
| Sinh cách кого? чего? | шама́на | шама́нов |
| Tặng cách кому? чему? | шама́ну | шама́нам |
| Đối cách кого? что? | шама́на | шама́нов |
| Công cụ cách кем? чем? | шама́ном | шама́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | шама́не | шама́нах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
шаман nghĩa là gì?
шаман (danh từ) nghĩa là người đồng nam, thầy mo.
шаман đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là шама́н (phiên âm Latinh šamán, IPA [ʂɐˈman]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.