шально́й
Dấu sắc trên шально́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
шально́й nghĩa là điên, điên cuồng, gàn dở, đồng bóng.
Nghĩa của шально́й
Tính từ
- khẩu ngữ безумный Điên, điên cuồng, điên dại, mất trí, mất hồn.
- взбалмошный Gàn dở, đồng bóng, bốc đồng.
- шальна́я пуля[viên, hòn] đạn lạc, đạn vô tình, đạn tình cờ
- шальны́е деньгиcủa giời ơi, của trời ơi, của phù vân
Biến cách của шально́й theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | шально́й | шально́е | шальна́я | шальны́е |
| Sinh cách | шально́го | шально́го | шально́й | шальны́х |
| Tặng cách | шально́му | шально́му | шально́й | шальны́м |
| Đối cách | шально́й / шально́го | шально́е | шальну́ю | шальны́е / шальны́х |
| Công cụ cách | шальны́м | шальны́м | шально́й | шальны́ми |
| Giới cách | шально́м | шально́м | шально́й | шальны́х |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Họ từ của шально́й
Câu hỏi thường gặp
шальной nghĩa là gì?
шальной (tính từ) nghĩa là điên, điên cuồng, gàn dở, đồng bóng.
шальной đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là шально́й (phiên âm Latinh šalʹnój, IPA [ʂɐlʲˈnoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.