TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ша́мкать

thể chưa hoàn thành
šámkatʹ[ˈʂamkətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ша́мкать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ша́мкать nghĩa là nói phều phào, lầm bầm.

Nghĩa của ша́мкать

Động từ

  1. khẩu ngữ Nói phều phào, [nói] lầm bầm.

Chia động từ ша́мкать

NgôiHiện tại
яша́мкаю
тыша́мкаешь
он / она́ / оно́ша́мкает
мыша́мкаем
выша́мкаете
они́ша́мкают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + шамкать.

Quá khứ

Giống đực (он)ша́мкал
Giống cái (она́)ша́мкала
Giống trung (оно́)ша́мкало
Số nhiều (они́)ша́мкали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ша́мкай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ша́мкайте

Câu hỏi thường gặp

шамкать nghĩa là gì?

шамкать (động từ) nghĩa là nói phều phào, lầm bầm.

шамкать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ша́мкать (phiên âm Latinh šámkatʹ, IPA [ˈʂamkətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.