ша́мкать
Dấu sắc trên ша́мкать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ша́мкать nghĩa là nói phều phào, lầm bầm.
Nghĩa của ша́мкать
Động từ
- khẩu ngữ Nói phều phào, [nói] lầm bầm.
Chia động từ ша́мкать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ша́мкаю |
| ты | ша́мкаешь |
| он / она́ / оно́ | ша́мкает |
| мы | ша́мкаем |
| вы | ша́мкаете |
| они́ | ша́мкают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + шамкать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ша́мкал |
| Giống cái (она́) | ша́мкала |
| Giống trung (оно́) | ша́мкало |
| Số nhiều (они́) | ша́мкали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ша́мкай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ша́мкайте |
Câu hỏi thường gặp
шамкать nghĩa là gì?
шамкать (động từ) nghĩa là nói phều phào, lầm bầm.
шамкать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ша́мкать (phiên âm Latinh šámkatʹ, IPA [ˈʂamkətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.