шампиньо́н
giống đựcbất động vật
šampinʹón[ʂəm⁽ʲ⁾pʲɪˈnʲjɵn]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên шампиньо́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
шампиньо́н nghĩa là nấm mũ.
Nghĩa của шампиньо́н
Danh từ
- Nấm mũ (Agaricus sp).
Biến cách của шампиньо́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | шампиньо́н | шампиньо́ны |
| Sinh cách кого? чего? | шампиньо́на | шампиньо́нов |
| Tặng cách кому? чему? | шампиньо́ну | шампиньо́нам |
| Đối cách кого? что? | шампиньо́н | шампиньо́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | шампиньо́ном | шампиньо́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | шампиньо́не | шампиньо́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
шампиньон nghĩa là gì?
шампиньон (danh từ) nghĩa là nấm mũ.
шампиньон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là шампиньо́н (phiên âm Latinh šampinʹón, IPA [ʂəm⁽ʲ⁾pʲɪˈnʲjɵn]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.