TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шампиньо́н

giống đựcbất động vật
šampinʹón[ʂəm⁽ʲ⁾pʲɪˈnʲjɵn] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шампиньо́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шампиньо́н nghĩa là nấm mũ.

Nghĩa của шампиньо́н

Danh từ

  1. Nấm mũ (Agaricus sp).

Biến cách của шампиньо́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?шампиньо́ншампиньо́ны
Sinh cách кого? чего?шампиньо́нашампиньо́нов
Tặng cách кому? чему?шампиньо́нушампиньо́нам
Đối cách кого? что?шампиньо́ншампиньо́ны
Công cụ cách кем? чем?шампиньо́номшампиньо́нами
Giới cách о ком? о чём?шампиньо́нешампиньо́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

шампиньон nghĩa là gì?

шампиньон (danh từ) nghĩa là nấm mũ.

шампиньон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шампиньо́н (phiên âm Latinh šampinʹón, IPA [ʂəm⁽ʲ⁾pʲɪˈnʲjɵn]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.