шампу́нь
Dấu sắc trên шампу́нь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
шампу́нь nghĩa là nước gội đầu, xà phòng nước.
Nghĩa của шампу́нь
Danh từ
- Nước gội đầu, xà phòng nước, săm-puynh, dầu gội đầu.
Biến cách của шампу́нь (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | шампу́нь | шампу́ни |
| Sinh cách кого? чего? | шампу́ня | шампу́ней |
| Tặng cách кому? чему? | шампу́ню | шампу́ням |
| Đối cách кого? что? | шампу́нь | шампу́ни |
| Công cụ cách кем? чем? | шампу́нем | шампу́нями |
| Giới cách о ком? о чём? | шампу́не | шампу́нях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
шампунь nghĩa là gì?
шампунь (danh từ) nghĩa là nước gội đầu, xà phòng nước.
шампунь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là шампу́нь (phiên âm Latinh šampúnʹ, IPA [ʂɐmˈpunʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.