TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шампу́нь

giống đựcbất động vật
šampúnʹ[ʂɐmˈpunʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шампу́нь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шампу́нь nghĩa là nước gội đầu, xà phòng nước.

Nghĩa của шампу́нь

Danh từ

  1. Nước gội đầu, xà phòng nước, săm-puynh, dầu gội đầu.

Biến cách của шампу́нь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?шампу́ньшампу́ни
Sinh cách кого? чего?шампу́няшампу́ней
Tặng cách кому? чему?шампу́нюшампу́ням
Đối cách кого? что?шампу́ньшампу́ни
Công cụ cách кем? чем?шампу́немшампу́нями
Giới cách о ком? о чём?шампу́нешампу́нях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

шампунь nghĩa là gì?

шампунь (danh từ) nghĩa là nước gội đầu, xà phòng nước.

шампунь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шампу́нь (phiên âm Latinh šampúnʹ, IPA [ʂɐmˈpunʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.