TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шампу́р

giống đựcbất động vật
šampúr[ʂɐmˈpur] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шампу́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шампу́р nghĩa là que nướng thịt, que nướng chả.

Nghĩa của шампу́р

Danh từ

  1. Cái que xiên thịt nướng, que nướng thịt, que nướng chả.

Biến cách của шампу́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?шампу́ршампу́ры
Sinh cách кого? чего?шампу́рашампу́ров
Tặng cách кому? чему?шампу́рушампу́рам
Đối cách кого? что?шампу́ршампу́ры
Công cụ cách кем? чем?шампу́ромшампу́рами
Giới cách о ком? о чём?шампу́решампу́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

шампур nghĩa là gì?

шампур (danh từ) nghĩa là que nướng thịt, que nướng chả.

шампур đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шампу́р (phiên âm Latinh šampúr, IPA [ʂɐmˈpur]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.