шевелю́ра
giống cáibất động vật
ševeljúra[ʂɨvʲɪˈlʲurə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên шевелю́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
шевелю́ра nghĩa là mái tóc.
Nghĩa của шевелю́ра
Danh từ
- Mái tóc.
- пы́шная шевелю́раmái tóc dày đẹp (lộng lẫy)
Biến cách của шевелю́ра (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | шевелю́ра | шевелю́ры |
| Sinh cách кого? чего? | шевелю́ры | шевелю́р |
| Tặng cách кому? чему? | шевелю́ре | шевелю́рам |
| Đối cách кого? что? | шевелю́ру | шевелю́ры |
| Công cụ cách кем? чем? | шевелю́рой | шевелю́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | шевелю́ре | шевелю́рах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
шевелюра nghĩa là gì?
шевелюра (danh từ) nghĩa là mái tóc.
шевелюра đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là шевелю́ра (phiên âm Latinh ševeljúra, IPA [ʂɨvʲɪˈlʲurə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.