TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шевелю́ра

giống cáibất động vật
ševeljúra[ʂɨvʲɪˈlʲurə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шевелю́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шевелю́ра nghĩa là mái tóc.

Nghĩa của шевелю́ра

Danh từ

  1. Mái tóc.
    • пы́шная шевелю́раmái tóc dày đẹp (lộng lẫy)

Biến cách của шевелю́ра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?шевелю́рашевелю́ры
Sinh cách кого? чего?шевелю́рышевелю́р
Tặng cách кому? чему?шевелю́решевелю́рам
Đối cách кого? что?шевелю́рушевелю́ры
Công cụ cách кем? чем?шевелю́ройшевелю́рами
Giới cách о ком? о чём?шевелю́решевелю́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

шевелюра nghĩa là gì?

шевелюра (danh từ) nghĩa là mái tóc.

шевелюра đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шевелю́ра (phiên âm Latinh ševeljúra, IPA [ʂɨvʲɪˈlʲurə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.