TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шеде́вр

giống đựcbất động vật
šedɛ́vr[ʂɨˈdɛvr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шеде́вр chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шеде́вр nghĩa là thiên kiệt tác, tuyệt tác.

Nghĩa của шеде́вр

Danh từ

  1. Thiên kiệt tác, tuyệt tác, tuyệt phẩm.

Biến cách của шеде́вр (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?шеде́вршеде́вры
Sinh cách кого? чего?шеде́врашеде́вров
Tặng cách кому? чему?шеде́врушеде́врам
Đối cách кого? что?шеде́вршеде́вры
Công cụ cách кем? чем?шеде́вромшеде́врами
Giới cách о ком? о чём?шеде́врешеде́врах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với шеде́вр

  • Я влюбился в эту картину, как только увидел её. Это шедевр. Tôi yêu bức tranh này ngay từ khoảnh khắc nhìn thấy nó. Nó là một kiệt tác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2239284

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

шедевр nghĩa là gì?

шедевр (danh từ) nghĩa là thiên kiệt tác, tuyệt tác.

шедевр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шеде́вр (phiên âm Latinh šedɛ́vr, IPA [ʂɨˈdɛvr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.