TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шелуха́

giống cáibất động vật
šeluxá[ʂɨɫʊˈxa] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шелуха́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шелуха́ nghĩa là vỏ ngoài, vỏ hạt.

Nghĩa của шелуха́

Danh từ

  1. Vỏ ngoài, vỏ hạt, vỏ; (чешуя) vảy; (рисовая) trấu; (nghĩa bóng) vỏ, mã, mẽ, vẻ ngoài, mẽ ngoài, mã ngoài, màu mè, vẻ màu mè.
    • картофельная шелуха́vỏ khoai tây

Biến cách của шелуха́ (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?шелуха́
Sinh cách кого? чего?шелухи́
Tặng cách кому? чему?шелухе́
Đối cách кого? что?шелуху́
Công cụ cách кем? чем?шелухо́й
Giới cách о ком? о чём?шелухе́

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

шелуха nghĩa là gì?

шелуха (danh từ) nghĩa là vỏ ngoài, vỏ hạt.

шелуха đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шелуха́ (phiên âm Latinh šeluxá, IPA [ʂɨɫʊˈxa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.