шелуха́
giống cáibất động vật
šeluxá[ʂɨɫʊˈxa]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên шелуха́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
шелуха́ nghĩa là vỏ ngoài, vỏ hạt.
Nghĩa của шелуха́
Danh từ
- Vỏ ngoài, vỏ hạt, vỏ; (чешуя) vảy; (рисовая) trấu; (nghĩa bóng) vỏ, mã, mẽ, vẻ ngoài, mẽ ngoài, mã ngoài, màu mè, vẻ màu mè.
- картофельная шелуха́vỏ khoai tây
Biến cách của шелуха́ (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | шелуха́ |
| Sinh cách кого? чего? | шелухи́ |
| Tặng cách кому? чему? | шелухе́ |
| Đối cách кого? что? | шелуху́ |
| Công cụ cách кем? чем? | шелухо́й |
| Giới cách о ком? о чём? | шелухе́ |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
шелуха nghĩa là gì?
шелуха (danh từ) nghĩa là vỏ ngoài, vỏ hạt.
шелуха đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là шелуха́ (phiên âm Latinh šeluxá, IPA [ʂɨɫʊˈxa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.