шелохну́ться
Dấu sắc trên шелохну́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
шелохну́ться nghĩa là khẽ nhúc nhích, động đậy.
Nghĩa của шелохну́ться
Động từ
- Khẽ nhúc nhích, động đậy, rung rinh, lay động.
- стоя́ть, не шелохну́тьсяу́вшисьđứng yên, đứng bất động, đứng không nhúc nhích
Chia động từ шелохну́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | шелохну́сь |
| ты | шелохнёшься |
| он / она́ / оно́ | шелохнётся |
| мы | шелохнёмся |
| вы | шелохнётесь |
| они́ | шелохну́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | шелохну́лся |
| Giống cái (она́) | шелохну́лась |
| Giống trung (оно́) | шелохну́лось |
| Số nhiều (они́) | шелохну́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | шелохни́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | шелохни́тесь |
Câu ví dụ với шелохну́ться
- Кошка даже не шелохнулась. Con mèo nó không cử động cơ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3443319
- Кот даже не шелохнулся. Con mèo nó không cử động cơ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3443320
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
шелохнуться nghĩa là gì?
шелохнуться (động từ) nghĩa là khẽ nhúc nhích, động đậy.
шелохнуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là шелохну́ться (phiên âm Latinh šeloxnútʹsja, IPA [ʂɨɫɐxˈnut͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.