TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шелуше́ние

giống trungbất động vật
šelušénije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шелуше́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шелуше́ние nghĩa là sự bóc vỏ.

Nghĩa của шелуше́ние

Danh từ

  1. Sự bóc vỏ; (риса) [sự] xay, xay lúa.

Biến cách của шелуше́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?шелуше́ниешелуше́ния
Sinh cách кого? чего?шелуше́нияшелуше́ний
Tặng cách кому? чему?шелуше́ниюшелуше́ниям
Đối cách кого? что?шелуше́ниешелуше́ния
Công cụ cách кем? чем?шелуше́ниемшелуше́ниями
Giới cách о ком? о чём?шелуше́ниишелуше́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

шелушение nghĩa là gì?

шелушение (danh từ) nghĩa là sự bóc vỏ.

шелушение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шелуше́ние (phiên âm Latinh šelušénije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.