шелуше́ние
giống trungbất động vật
šelušénije
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên шелуше́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
шелуше́ние nghĩa là sự bóc vỏ.
Nghĩa của шелуше́ние
Danh từ
- Sự bóc vỏ; (риса) [sự] xay, xay lúa.
Biến cách của шелуше́ние (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | шелуше́ние | шелуше́ния |
| Sinh cách кого? чего? | шелуше́ния | шелуше́ний |
| Tặng cách кому? чему? | шелуше́нию | шелуше́ниям |
| Đối cách кого? что? | шелуше́ние | шелуше́ния |
| Công cụ cách кем? чем? | шелуше́нием | шелуше́ниями |
| Giới cách о ком? о чём? | шелуше́нии | шелуше́ниях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
шелушение nghĩa là gì?
шелушение (danh từ) nghĩa là sự bóc vỏ.
шелушение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là шелуше́ние (phiên âm Latinh šelušénije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.