TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шелуши́ться

thể chưa hoàn thành
šelušítʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шелуши́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шелуши́ться nghĩa là tróc da, trầy da.

Nghĩa của шелуши́ться

Động từ

  1. Tróc da, trầy da, chợt da, bong ra, tróc ra, long ra. + đối cách

Chia động từ шелуши́ться

NgôiHiện tại
яшелушу́сь
тышелуши́шься
он / она́ / оно́шелуши́тся
мышелуши́мся
вышелуши́тесь
они́шелуша́тся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + шелушиться.

Quá khứ

Giống đực (он)шелуши́лся
Giống cái (она́)шелуши́лась
Giống trung (оно́)шелуши́лось
Số nhiều (они́)шелуши́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)шелуши́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)шелуши́тесь

Câu hỏi thường gặp

шелушиться nghĩa là gì?

шелушиться (động từ) nghĩa là tróc da, trầy da.

шелушиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шелуши́ться (phiên âm Latinh šelušítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.