шелуши́ться
thể chưa hoàn thành
šelušítʹsja
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên шелуши́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
шелуши́ться nghĩa là tróc da, trầy da.
Nghĩa của шелуши́ться
Động từ
- Tróc da, trầy da, chợt da, bong ra, tróc ra, long ra. + đối cách
Chia động từ шелуши́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | шелушу́сь |
| ты | шелуши́шься |
| он / она́ / оно́ | шелуши́тся |
| мы | шелуши́мся |
| вы | шелуши́тесь |
| они́ | шелуша́тся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + шелушиться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | шелуши́лся |
| Giống cái (она́) | шелуши́лась |
| Giống trung (оно́) | шелуши́лось |
| Số nhiều (они́) | шелуши́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | шелуши́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | шелуши́тесь |
Câu hỏi thường gặp
шелушиться nghĩa là gì?
шелушиться (động từ) nghĩa là tróc da, trầy da.
шелушиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là шелуши́ться (phiên âm Latinh šelušítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.