шельмовать
thể chưa hoàn thành
šelʹmovatʹ
giọng máy của trình duyệt
шельмовать nghĩa là làm nhục, bôi nhọ.
Nghĩa của шельмовать
Động từ
- khẩu ngữ Làm nhục, bôi nhọ, nói xấu, bêu giếu, dèm pha, phỉ báng, sàm báng. + đối cách
Cặp thể của шельмовать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Câu hỏi thường gặp
шельмовать nghĩa là gì?
шельмовать (động từ) nghĩa là làm nhục, bôi nhọ.
шельмовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là шельмовать (phiên âm Latinh šelʹmovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.