шепеля́вить
Dấu sắc trên шепеля́вить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
шепеля́вить nghĩa là nói đớt thành s, phát âm xuýt.
Nghĩa của шепеля́вить
Động từ
- Nói đớt thành s, phát âm xuýt.
Chia động từ шепеля́вить
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | шепеля́влю |
| ты | шепеля́вишь |
| он / она́ / оно́ | шепеля́вит |
| мы | шепеля́вим |
| вы | шепеля́вите |
| они́ | шепеля́вят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + шепелявить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | шепеля́вил |
| Giống cái (она́) | шепеля́вила |
| Giống trung (оно́) | шепеля́вило |
| Số nhiều (они́) | шепеля́вили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | шепеля́вь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | шепеля́вьте |
Câu hỏi thường gặp
шепелявить nghĩa là gì?
шепелявить (động từ) nghĩa là nói đớt thành s, phát âm xuýt.
шепелявить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là шепеля́вить (phiên âm Latinh šepeljávitʹ, IPA [ʂɨpʲɪˈlʲævʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.