шепну́ть
Dấu sắc trên шепну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
шепну́ть nghĩa là nói thầm, rì rầm, thì thầm.
Nghĩa của шепну́ть
Thể hoàn thành của шепта́ть.
Động từ
- Nói thầm, rì rầm, thì thầm, thì thào, thủ thỉ.
- Nói thầm, thì thầm.
Cặp thể của шепну́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ шепну́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | шепну́ |
| ты | шепнёшь |
| он / она́ / оно́ | шепнёт |
| мы | шепнём |
| вы | шепнёте |
| они́ | шепну́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | шепну́л |
| Giống cái (она́) | шепну́ла |
| Giống trung (оно́) | шепну́ло |
| Số nhiều (они́) | шепну́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | шепни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | шепни́те |
Câu hỏi thường gặp
шепнуть nghĩa là gì?
шепнуть (động từ) nghĩa là nói thầm, rì rầm, thì thầm.
шепнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là шепну́ть (phiên âm Latinh šepnútʹ, IPA [ʂɨpˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.