шере́нга
Dấu sắc trên шере́нга chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
шере́нга nghĩa là hàng, hàng ngang, chuỗi.
Nghĩa của шере́нга
Danh từ
- строй Hàng, hàng ngang.
- в две шере́нгиđứng thành hai hàng [ngang]
- ряд предметов Chuỗi, hàng, dãy.
- стоя́ть в одно́й шере́нге с ке́м-л.cùng ai tham gia việc gì; б) — (по положению достоинству) — đứng ngang hàng với ai, xếp cùng hàng với ai, bằng vai phải lứa với ai
Biến cách của шере́нга (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | шере́нга | шере́нги |
| Sinh cách кого? чего? | шере́нги | шере́нг |
| Tặng cách кому? чему? | шере́нге | шере́нгам |
| Đối cách кого? что? | шере́нгу | шере́нги |
| Công cụ cách кем? чем? | шере́нгой | шере́нгами |
| Giới cách о ком? о чём? | шере́нге | шере́нгах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
шеренга nghĩa là gì?
шеренга (danh từ) nghĩa là hàng, hàng ngang, chuỗi.
шеренга đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là шере́нга (phiên âm Latinh šerénga, IPA [ʂɨˈrʲenɡə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.