шери́ф
šeríf[ʂɨˈrʲif]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên шери́ф chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
шери́ф nghĩa là cảnh sát trưởng.
Nghĩa của шери́ф
Danh từ
- Cảnh sát trưởng.
Biến cách của шери́ф (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | шери́ф | шери́фы |
| Sinh cách кого? чего? | шери́фа | шери́фов |
| Tặng cách кому? чему? | шери́фу | шери́фам |
| Đối cách кого? что? | шери́фа | шери́фов |
| Công cụ cách кем? чем? | шери́фом | шери́фами |
| Giới cách о ком? о чём? | шери́фе | шери́фах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
шериф nghĩa là gì?
шериф (danh từ) nghĩa là cảnh sát trưởng.
шериф đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là шери́ф (phiên âm Latinh šeríf, IPA [ʂɨˈrʲif]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.