TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шери́ф

Cấp độ ≈B1 giống đựcđộng vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
šeríf[ʂɨˈrʲif] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шери́ф chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шери́ф nghĩa là cảnh sát trưởng.

Nghĩa của шери́ф

Danh từ

  1. Cảnh sát trưởng.

Biến cách của шери́ф (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?шери́фшери́фы
Sinh cách кого? чего?шери́фашери́фов
Tặng cách кому? чему?шери́фушери́фам
Đối cách кого? что?шери́фашери́фов
Công cụ cách кем? чем?шери́фомшери́фами
Giới cách о ком? о чём?шери́фешери́фах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

шериф nghĩa là gì?

шериф (danh từ) nghĩa là cảnh sát trưởng.

шериф đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шери́ф (phiên âm Latinh šeríf, IPA [ʂɨˈrʲif]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.