TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шестьдеся́т

šestʹdesját[ʂɨzʲ(dʲ)dʲɪˈsʲat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шестьдеся́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шестьдеся́т nghĩa là sáu mươi.

Nghĩa của шестьдеся́т

Số từ

  1. Sáu mươi.

Câu ví dụ với шестьдеся́т

  • Минута длится шестьдесят секунд. Một phút kéo dài sáu mươi giây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13885321
  • Шестьдесят девять процентов взрослых американцев либо имеют избыточный вес, либо страдают ожирением. Có 69% người lớn ở Mỹ bị thừa cân hoặc béo phì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9287770

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

шестьдесят nghĩa là gì?

шестьдесят (số từ) nghĩa là sáu mươi.

шестьдесят đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шестьдеся́т (phiên âm Latinh šestʹdesját, IPA [ʂɨzʲ(dʲ)dʲɪˈsʲat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.