TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Шотла́ндия

giống cái
Šotlándija[ʂɐtˈɫanʲdʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Шотла́ндия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Шотла́ндия nghĩa là xcốt-len, ê-cốt.

Nghĩa của Шотла́ндия

Danh từ riêng

  1. Xcốt-len, ê-cốt, tô cách lan, scôtlen.

Biến cách của Шотла́ндия (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Шотла́ндия
Sinh cách кого? чего?Шотла́ндии
Tặng cách кому? чему?Шотла́ндии
Đối cách кого? что?Шотла́ндию
Công cụ cách кем? чем?Шотла́ндией
Giới cách о ком? о чём?Шотла́ндии

Câu ví dụ với Шотла́ндия

  • Я живу в Шотландии. Tôi đang sống ở Scotland. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2569785

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

Шотландия nghĩa là gì?

Шотландия (danh từ riêng) nghĩa là xcốt-len, ê-cốt.

Шотландия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Шотла́ндия (phiên âm Latinh Šotlándija, IPA [ʂɐtˈɫanʲdʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.