TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шо́у

Cấp độ ≈A2 giống trungbất động vật Trong 1.000 từ thông dụng nhất
šóu[ˈʂoʊ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шо́у chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шо́у nghĩa là biểu diễn, trình diễn, chương trình.

Nghĩa của шо́у

Danh từ

  1. Biểu diễn, trình diễn.
  2. Chương trình.

Câu hỏi thường gặp

шоу nghĩa là gì?

шоу (danh từ) nghĩa là biểu diễn, trình diễn, chương trình.

шоу đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шо́у (phiên âm Latinh šóu, IPA [ˈʂoʊ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.