TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

што́пка

giống cáibất động vật
štópka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên што́пка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

што́пка nghĩa là mạng.

Nghĩa của што́пка

Danh từ

  1. действие [sự] mạng.
  2. khẩu ngữ нитки Chỉ mạng, chỉ mànhchỉ để mạng.
    • шерстяна́я штопкаchỉ mạng bằng len, chỉ len để mạng
  3. khẩu ngữ заштопанное место Vết mạng, chỗ mạng.

Biến cách của што́пка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?што́пкашто́пки
Sinh cách кого? чего?што́пкишто́пок
Tặng cách кому? чему?што́пкешто́пкам
Đối cách кого? что?што́пкушто́пки
Công cụ cách кем? чем?што́пкойшто́пками
Giới cách о ком? о чём?што́пкешто́пках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

штопка nghĩa là gì?

штопка (danh từ) nghĩa là mạng.

штопка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là што́пка (phiên âm Latinh štópka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.