што́пать
Dấu sắc trên што́пать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
што́пать nghĩa là mạng.
Nghĩa của што́пать
Động từ
- Mạng.
- што́пать чулки́mạng bít tất
Cặp thể của што́пать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ што́пать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | што́паю |
| ты | што́паешь |
| он / она́ / оно́ | што́пает |
| мы | што́паем |
| вы | што́паете |
| они́ | што́пают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + штопать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | што́пал |
| Giống cái (она́) | што́пала |
| Giống trung (оно́) | што́пало |
| Số nhiều (они́) | што́пали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | што́пай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | што́пайте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với што́пать
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
штопать nghĩa là gì?
штопать (động từ) nghĩa là mạng.
штопать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là што́пать (phiên âm Latinh štópatʹ, IPA [ˈʂtopətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.