TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

што́ра

giống cáibất động vật
štóra[ˈʂtorə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên што́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

што́ра nghĩa là mành, rèm.

Nghĩa của што́ра

Danh từ

  1. [Bức, tấm] mành, rèm, sáo, mành mành.

Biến cách của што́ра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?што́рашто́ры
Sinh cách кого? чего?што́рышто́р
Tặng cách кому? чему?што́решто́рам
Đối cách кого? что?што́рушто́ры
Công cụ cách кем? чем?што́ройшто́рами
Giới cách о ком? о чём?што́решто́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

штора nghĩa là gì?

штора (danh từ) nghĩa là mành, rèm.

штора đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là што́ра (phiên âm Latinh štóra, IPA [ˈʂtorə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.