шу́мный
Dấu sắc trên шу́мный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
шу́мный nghĩa là ồn ào, ầm ầm, ầm ĩ.
Nghĩa của шу́мный
Tính từ
- Ồn ào, ầm ầm, inh ỏi, om sòm.
- шу́мная компа́нияđoàn người ồn ào
- оживлённый Ồn ào, ầm ĩ, sôi nổi, huyên náo, náo nhiệt.
- шу́мная у́лицаđường phố ồn ào(náo nhiệt, huyên náo)
- производящий сенсацию Làm náo động, gây chấn động, vang lừng, vang động.
- шумный успе́хthành tích lừng lẫy, thắng lợi vang lừng, thành tích hiển hách
Biến cách của шу́мный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | шу́мный | шу́мное | шу́мная | шу́мные |
| Sinh cách | шу́много | шу́много | шу́мной | шу́мных |
| Tặng cách | шу́мному | шу́мному | шу́мной | шу́мным |
| Đối cách | шу́мный / шу́много | шу́мное | шу́мную | шу́мные / шу́мных |
| Công cụ cách | шу́мным | шу́мным | шу́мной | шу́мными |
| Giới cách | шу́мном | шу́мном | шу́мной | шу́мных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của шу́мный
| So sánh hơn | (по)шумне́е |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với шу́мный
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
шумный nghĩa là gì?
шумный (tính từ) nghĩa là ồn ào, ầm ầm, ầm ĩ.
шумный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là шу́мный (phiên âm Latinh šúmnyj, IPA [ˈʂumnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.