TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шумово́й

šumovój[ʂʊmɐˈvoj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шумово́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шумово́й nghĩa là gây tiếng ồn, tiếng động.

Nghĩa của шумово́й

Tính từ

  1. Gây tiếng ồn, tiếng động, âm thanh.
    • шумовой оркестрdàn nhạc jaz
    • шумовы́е эффе́ктыnhững xảo thuật âm thanh

Biến cách của шумово́й theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchшумово́йшумово́ешумова́яшумовы́е
Sinh cáchшумово́гошумово́гошумово́йшумовы́х
Tặng cáchшумово́мушумово́мушумово́йшумовы́м
Đối cáchшумово́й / шумово́гошумово́ешумову́юшумовы́е / шумовы́х
Công cụ cáchшумовы́мшумовы́мшумово́йшумовы́ми
Giới cáchшумово́мшумово́мшумово́йшумовы́х

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

шумовой nghĩa là gì?

шумовой (tính từ) nghĩa là gây tiếng ồn, tiếng động.

шумовой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шумово́й (phiên âm Latinh šumovój, IPA [ʂʊmɐˈvoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.