TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

щипаться

thể hoàn thành
ščipatʹsja giọng máy của trình duyệt

щипаться nghĩa là beo, véo, beo nhau.

Nghĩa của щипаться

Động từ

  1. khẩu ngữ Beo, véo, béo.
  2. щипать друг друга Beo (véo) nhau.

Câu hỏi thường gặp

щипаться nghĩa là gì?

щипаться (động từ) nghĩa là beo, véo, beo nhau.

щипаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là щипаться (phiên âm Latinh ščipatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.