щипа́ть
Dấu sắc trên щипа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
щипа́ть nghĩa là beo, véo, làm đau, làm buốt.
Nghĩa của щипа́ть
Động từ
- Beo, véo, béo.
- об ощущении боли, жжения Làm đau, làm buốt.
- пе́рец щи́плет язы́кớt cay rát cả lưỡi
- щи́плет глаза́cay mắt, mắt cay xè
- моро́з щи́плетbăng giá buốt giữ
- дёргать, теребить Mân mê, văn, véo.
- щипа́ть усvăn ria mép
- тк. несов.gặm, bứt
- щипа́ть траву́gặm cỏ
- тк. несов.vặt lông, nhổ lông, làm lông
- щипа́ть ку́рицуvặt (nhổ, làm) lông gà
Cặp thể của щипа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ щипа́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | щиплю́ |
| ты | щи́плешь |
| он / она́ / оно́ | щи́плет |
| мы | щи́плем |
| вы | щи́плете |
| они́ | щи́плют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + щипать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | щипа́л |
| Giống cái (она́) | щипа́ла |
| Giống trung (оно́) | щипа́ло |
| Số nhiều (они́) | щипа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | щипли́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | щипли́те |
Họ từ của щипа́ть
Câu hỏi thường gặp
щипать nghĩa là gì?
щипать (động từ) nghĩa là beo, véo, làm đau, làm buốt.
щипать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là щипа́ть (phiên âm Latinh ščipátʹ, IPA [ɕːɪˈpatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.