TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

щипа́ть

thể chưa hoàn thành
ščipátʹ[ɕːɪˈpatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên щипа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

щипа́ть nghĩa là beo, véo, làm đau, làm buốt.

Nghĩa của щипа́ть

Động từ

  1. Beo, véo, béo.
  2. об ощущении боли, жжения Làm đau, làm buốt.
    • пе́рец щи́плет язы́кớt cay rát cả lưỡi
    • щи́плет глаза́cay mắt, mắt cay xè
    • моро́з щи́плетbăng giá buốt giữ
  3. дёргать, теребить Mân mê, văn, véo.
    • щипа́ть усvăn ria mép
    • тк. несов.gặm, bứt
    • щипа́ть траву́gặm cỏ
    • тк. несов.vặt lông, nhổ lông, làm lông
    • щипа́ть ку́рицуvặt (nhổ, làm) lông gà

Cặp thể của щипа́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ щипа́ть

NgôiHiện tại
ящиплю́
тыщи́плешь
он / она́ / оно́щи́плет
мыщи́плем
выщи́плете
они́щи́плют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + щипать.

Quá khứ

Giống đực (он)щипа́л
Giống cái (она́)щипа́ла
Giống trung (оно́)щипа́ло
Số nhiều (они́)щипа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)щипли́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)щипли́те

Họ từ của щипа́ть

Câu hỏi thường gặp

щипать nghĩa là gì?

щипать (động từ) nghĩa là beo, véo, làm đau, làm buốt.

щипать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là щипа́ть (phiên âm Latinh ščipátʹ, IPA [ɕːɪˈpatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.