TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

щёточный

ščjótočnyj giọng máy của trình duyệt

щёточный nghĩa là Thuộc về bàn chải.

Nghĩa của щёточный

Tính từ

  1. Thuộc về bàn chải.
    • щёточное произво́дствоngành sản xuất bàn chải

Câu hỏi thường gặp

щёточный nghĩa là gì?

щёточный (tính từ) nghĩa là Thuộc về bàn chải.

щёточный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là щёточный (phiên âm Latinh ščjótočnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.