TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

э

Cấp độ ≈A2 giống trungbất động vật Trong 10.000 từ thông dụng nhất
e[ɛ] giọng máy của trình duyệt

э nghĩa là ê, này.

Nghĩa của э

Thán từ

  1. Ê!, này!

Câu ví dụ với э

  • Э... Как это работает? Ờ... cái đó sao rồi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1217488

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

э nghĩa là gì?

э (thán từ) nghĩa là ê, này.

э đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là э (phiên âm Latinh e, IPA [ɛ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.