TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

элева́тор

giống đựcbất động vật
elevátor[ɪlʲɪˈvatər] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên элева́тор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

элева́тор nghĩa là kho thóc, kho lúa.

Nghĩa của элева́тор

Danh từ

  1. зернохранилище Kho thóc, kho lúa.

Biến cách của элева́тор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?элева́торэлева́торы
Sinh cách кого? чего?элева́тораэлева́торов
Tặng cách кому? чему?элева́торуэлева́торам
Đối cách кого? что?элева́торэлева́торы
Công cụ cách кем? чем?элева́торомэлева́торами
Giới cách о ком? о чём?элева́тореэлева́торах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

элеватор nghĩa là gì?

элеватор (danh từ) nghĩa là kho thóc, kho lúa.

элеватор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là элева́тор (phiên âm Latinh elevátor, IPA [ɪlʲɪˈvatər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.