TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

эле́гия

giống cáibất động vật
elégija[ɪˈlʲeɡʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên эле́гия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

эле́гия nghĩa là bi ca, khúc bi thương.

Nghĩa của эле́гия

Danh từ

  1. Bi ca, khúc bi thương.

Biến cách của эле́гия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?эле́гияэле́гии
Sinh cách кого? чего?эле́гииэле́гий
Tặng cách кому? чему?эле́гииэле́гиям
Đối cách кого? что?эле́гиюэле́гии
Công cụ cách кем? чем?эле́гиейэле́гиями
Giới cách о ком? о чём?эле́гииэле́гиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

элегия nghĩa là gì?

элегия (danh từ) nghĩa là bi ca, khúc bi thương.

элегия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là эле́гия (phiên âm Latinh elégija, IPA [ɪˈlʲeɡʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.