TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

электора́т

giống đựcbất động vật
elektorát[ɪlʲɪktɐˈrat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên электора́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

электора́т nghĩa là cử tri.

Nghĩa của электора́т

Danh từ

  1. Cử tri.

Biến cách của электора́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?электора́тэлектора́ты
Sinh cách кого? чего?электора́таэлектора́тов
Tặng cách кому? чему?электора́туэлектора́там
Đối cách кого? что?электора́тэлектора́ты
Công cụ cách кем? чем?электора́томэлектора́тами
Giới cách о ком? о чём?электора́теэлектора́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

электорат nghĩa là gì?

электорат (danh từ) nghĩa là cử tri.

электорат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là электора́т (phiên âm Latinh elektorát, IPA [ɪlʲɪktɐˈrat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.