электрифици́ровать
hai thể
elektrificírovatʹ[ɪlʲɪktrʲɪfʲɪˈt͡sɨrəvətʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên электрифици́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
электрифици́ровать nghĩa là điện khí hóa.
Nghĩa của электрифици́ровать
Động từ
- Điện khí hóa. + đối cách
Chia động từ электрифици́ровать
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | электрифици́рую | электрифици́рую |
| ты | электрифици́руешь | электрифици́руешь |
| он / она́ / оно́ | электрифици́рует | электрифици́рует |
| мы | электрифици́руем | электрифици́руем |
| вы | электрифици́руете | электрифици́руете |
| они́ | электрифици́руют | электрифици́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | электрифици́ровал |
| Giống cái (она́) | электрифици́ровала |
| Giống trung (оно́) | электрифици́ровало |
| Số nhiều (они́) | электрифици́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | электрифици́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | электрифици́руйте |
Câu hỏi thường gặp
электрифицировать nghĩa là gì?
электрифицировать (động từ) nghĩa là điện khí hóa.
электрифицировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là электрифици́ровать (phiên âm Latinh elektrificírovatʹ, IPA [ɪlʲɪktrʲɪfʲɪˈt͡sɨrəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.