TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

электрифици́ровать

hai thể
elektrificírovatʹ[ɪlʲɪktrʲɪfʲɪˈt͡sɨrəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên электрифици́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

электрифици́ровать nghĩa là điện khí hóa.

Nghĩa của электрифици́ровать

Động từ

  1. Điện khí hóa. + đối cách

Chia động từ электрифици́ровать

NgôiHiện tạiTương lai
яэлектрифици́руюэлектрифици́рую
тыэлектрифици́руешьэлектрифици́руешь
он / она́ / оно́электрифици́руетэлектрифици́рует
мыэлектрифици́руемэлектрифици́руем
выэлектрифици́руетеэлектрифици́руете
они́электрифици́руютэлектрифици́руют

Quá khứ

Giống đực (он)электрифици́ровал
Giống cái (она́)электрифици́ровала
Giống trung (оно́)электрифици́ровало
Số nhiều (они́)электрифици́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)электрифици́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)электрифици́руйте

Câu hỏi thường gặp

электрифицировать nghĩa là gì?

электрифицировать (động từ) nghĩa là điện khí hóa.

электрифицировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là электрифици́ровать (phiên âm Latinh elektrificírovatʹ, IPA [ɪlʲɪktrʲɪfʲɪˈt͡sɨrəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.