TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

электроакустика

giống cái
elektroakustika giọng máy của trình duyệt

электроакустика nghĩa là điện thanh học.

Nghĩa của электроакустика

Danh từ

  1. Điện thanh học.

Câu hỏi thường gặp

электроакустика nghĩa là gì?

электроакустика (danh từ) nghĩa là điện thanh học.

электроакустика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là электроакустика (phiên âm Latinh elektroakustika); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.