TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

электри́чка

giống cáibất động vật
elektríčka[ɪlʲɪkˈtrʲit͡ɕkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên электри́чка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

электри́чка nghĩa là đường xe lửa điện, xe lửa điện.

Nghĩa của электри́чка

Danh từ

  1. железная дорога Đường xe lửa điện.
  2. поезд [chiếc] xe lửa điện.

Biến cách của электри́чка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?электри́чкаэлектри́чки
Sinh cách кого? чего?электри́чкиэлектри́чек
Tặng cách кому? чему?электри́чкеэлектри́чкам
Đối cách кого? что?электри́чкуэлектри́чки
Công cụ cách кем? чем?электри́чкойэлектри́чками
Giới cách о ком? о чём?электри́чкеэлектри́чках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với электри́чка

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

электричка nghĩa là gì?

электричка (danh từ) nghĩa là đường xe lửa điện, xe lửa điện.

электричка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là электри́чка (phiên âm Latinh elektríčka, IPA [ɪlʲɪkˈtrʲit͡ɕkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.