электри́чка
Dấu sắc trên электри́чка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
электри́чка nghĩa là đường xe lửa điện, xe lửa điện.
Nghĩa của электри́чка
Danh từ
- железная дорога Đường xe lửa điện.
- поезд [chiếc] xe lửa điện.
Biến cách của электри́чка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | электри́чка | электри́чки |
| Sinh cách кого? чего? | электри́чки | электри́чек |
| Tặng cách кому? чему? | электри́чке | электри́чкам |
| Đối cách кого? что? | электри́чку | электри́чки |
| Công cụ cách кем? чем? | электри́чкой | электри́чками |
| Giới cách о ком? о чём? | электри́чке | электри́чках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với электри́чка
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
электричка nghĩa là gì?
электричка (danh từ) nghĩa là đường xe lửa điện, xe lửa điện.
электричка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là электри́чка (phiên âm Latinh elektríčka, IPA [ɪlʲɪkˈtrʲit͡ɕkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.