TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

электрото́к

giống đựcbất động vật
elektrotók[ɪˌlʲektrɐˈtok] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên электрото́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

электрото́к nghĩa là dòng điện.

Nghĩa của электрото́к

Danh từ

  1. Dòng điện.

Biến cách của электрото́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?электрото́кэлектрото́ки
Sinh cách кого? чего?электрото́каэлектрото́ков
Tặng cách кому? чему?электрото́куэлектрото́кам
Đối cách кого? что?электрото́кэлектрото́ки
Công cụ cách кем? чем?электрото́комэлектрото́ками
Giới cách о ком? о чём?электрото́кеэлектрото́ках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

электроток nghĩa là gì?

электроток (danh từ) nghĩa là dòng điện.

электроток đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là электрото́к (phiên âm Latinh elektrotók, IPA [ɪˌlʲektrɐˈtok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.