TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

эмигра́нтка

giống cáiđộng vật
emigrántka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên эмигра́нтка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

эмигра́нтка nghĩa là người kiều dân.

Nghĩa của эмигра́нтка

Nghĩa lấy theo mục эмигрант.

Danh từ

  1. Người kiều dân; (политический) người lưu vong.

Biến cách của эмигра́нтка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?эмигра́нткаэмигра́нтки
Sinh cách кого? чего?эмигра́нткиэмигра́нток
Tặng cách кому? чему?эмигра́нткеэмигра́нткам
Đối cách кого? что?эмигра́нткуэмигра́нток
Công cụ cách кем? чем?эмигра́нткойэмигра́нтками
Giới cách о ком? о чём?эмигра́нткеэмигра́нтках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

эмигрантка nghĩa là gì?

эмигрантка (danh từ) nghĩa là người kiều dân.

эмигрантка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là эмигра́нтка (phiên âm Latinh emigrántka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.