TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

эпигон

giống đực
epigon giọng máy của trình duyệt

эпигон nghĩa là kẻ hậu bối.

Nghĩa của эпигон

Danh từ

  1. Kẻ hậu bối.

Câu hỏi thường gặp

эпигон nghĩa là gì?

эпигон (danh từ) nghĩa là kẻ hậu bối.

эпигон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là эпигон (phiên âm Latinh epigon); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.