TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

эпидеми́ческий

epidemíčeskij[ɪpʲɪdʲɪˈmʲit͡ɕɪskʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên эпидеми́ческий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

эпидеми́ческий nghĩa là dịch tễ.

Nghĩa của эпидеми́ческий

Tính từ

  1. Thuộc về dịch, dịch tễ.
    • эпидеми́ческие боле́зниcác bệnh dịch

Biến cách của эпидеми́ческий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchэпидеми́ческийэпидеми́ческоеэпидеми́ческаяэпидеми́ческие
Sinh cáchэпидеми́ческогоэпидеми́ческогоэпидеми́ческойэпидеми́ческих
Tặng cáchэпидеми́ческомуэпидеми́ческомуэпидеми́ческойэпидеми́ческим
Đối cáchэпидеми́ческий / эпидеми́ческогоэпидеми́ческоеэпидеми́ческуюэпидеми́ческие / эпидеми́ческих
Công cụ cáchэпидеми́ческимэпидеми́ческимэпидеми́ческойэпидеми́ческими
Giới cáchэпидеми́ческомэпидеми́ческомэпидеми́ческойэпидеми́ческих

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

эпидемический nghĩa là gì?

эпидемический (tính từ) nghĩa là dịch tễ.

эпидемический đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là эпидеми́ческий (phiên âm Latinh epidemíčeskij, IPA [ɪpʲɪdʲɪˈmʲit͡ɕɪskʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.