TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

эпигра́мма

giống cáibất động vật
epigrámma[ɪpʲɪˈɡram(ː)ə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên эпигра́мма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

эпигра́мма nghĩa là bài thơ trào phúng.

Nghĩa của эпигра́мма

Danh từ

  1. Bài thơ trào phúng.

Biến cách của эпигра́мма (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?эпигра́ммаэпигра́ммы
Sinh cách кого? чего?эпигра́ммыэпигра́мм
Tặng cách кому? чему?эпигра́ммеэпигра́ммам
Đối cách кого? что?эпигра́ммуэпигра́ммы
Công cụ cách кем? чем?эпигра́ммойэпигра́ммами
Giới cách о ком? о чём?эпигра́ммеэпигра́ммах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

эпиграмма nghĩa là gì?

эпиграмма (danh từ) nghĩa là bài thơ trào phúng.

эпиграмма đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là эпигра́мма (phiên âm Latinh epigrámma, IPA [ɪpʲɪˈɡram(ː)ə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.