TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

эпи́граф

giống đựcbất động vật
epígraf[ɪˈpʲiɡrəf] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên эпи́граф chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

эпи́граф nghĩa là đề từ.

Nghĩa của эпи́граф

Danh từ

  1. Đề từ.

Biến cách của эпи́граф (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?эпи́графэпи́графы
Sinh cách кого? чего?эпи́графаэпи́графов
Tặng cách кому? чему?эпи́графуэпи́графам
Đối cách кого? что?эпи́графэпи́графы
Công cụ cách кем? чем?эпи́графомэпи́графами
Giới cách о ком? о чём?эпи́графеэпи́графах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

эпиграф nghĩa là gì?

эпиграф (danh từ) nghĩa là đề từ.

эпиграф đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là эпи́граф (phiên âm Latinh epígraf, IPA [ɪˈpʲiɡrəf]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.