TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

эпиде́мия

giống cáibất động vật
epidémija[ɪpʲɪˈdʲemʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên эпиде́мия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

эпиде́мия nghĩa là bệnh dịch, dịchtễ.

Nghĩa của эпиде́мия

Danh từ

  1. Bệnh dịch, dịchtễ.
    • эпидеми́я гру́ппаdịch cúm
    • эпидеми́я холе́рыdịch tả

Biến cách của эпиде́мия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?эпиде́мияэпиде́мии
Sinh cách кого? чего?эпиде́мииэпиде́мий
Tặng cách кому? чему?эпиде́мииэпиде́миям
Đối cách кого? что?эпиде́миюэпиде́мии
Công cụ cách кем? чем?эпиде́миейэпиде́миями
Giới cách о ком? о чём?эпиде́мииэпиде́миях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

эпидемия nghĩa là gì?

эпидемия (danh từ) nghĩa là bệnh dịch, dịchtễ.

эпидемия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là эпиде́мия (phiên âm Latinh epidémija, IPA [ɪpʲɪˈdʲemʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.