TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ю́нкер

giống đựcđộng vật
júnker[ˈjunkʲɪr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ю́нкер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ю́нкер nghĩa là địa chủ, học sinh võ quan.

Nghĩa của ю́нкер

Danh từ

  1. в Пруссии [người] gioong-ke, địa chủ.
  2. в дореволюционной России Học sinh trường sĩ quan, học sinh võ quan.

Biến cách của ю́нкер (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ю́нкерюнкера́
Sinh cách кого? чего?ю́нкераюнкеро́в
Tặng cách кому? чему?ю́нкеруюнкера́м
Đối cách кого? что?ю́нкераюнкеро́в
Công cụ cách кем? чем?ю́нкеромюнкера́ми
Giới cách о ком? о чём?ю́нкереюнкера́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

юнкер nghĩa là gì?

юнкер (danh từ) nghĩa là địa chủ, học sinh võ quan.

юнкер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ю́нкер (phiên âm Latinh júnker, IPA [ˈjunkʲɪr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.