юне́ц
Dấu sắc trên юне́ц chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
юне́ц nghĩa là thằng thanh niên, thằng nhóc.
Nghĩa của юне́ц
Danh từ
- юноша Thằng thanh niên.
- подросток Thằng nhóc.
Biến cách của юне́ц (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | юне́ц | юнцы́ |
| Sinh cách кого? чего? | юнца́ | юнцо́в |
| Tặng cách кому? чему? | юнцу́ | юнца́м |
| Đối cách кого? что? | юнца́ | юнцо́в |
| Công cụ cách кем? чем? | юнцо́м | юнца́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | юнце́ | юнца́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
юнец nghĩa là gì?
юнец (danh từ) nghĩa là thằng thanh niên, thằng nhóc.
юнец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là юне́ц (phiên âm Latinh junéc, IPA [jʉˈnʲet͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.