TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

юнна́т

giống đựcđộng vật
junnát giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên юнна́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

юнна́т nghĩa là Nhà tự nhiên học trẻ tuổi.

Nghĩa của юнна́т

Danh từ

  1. ю́ный натурали́ст Nhà tự nhiên học trẻ tuổi.

Biến cách của юнна́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?юнна́тюнна́ты
Sinh cách кого? чего?юнна́таюнна́тов
Tặng cách кому? чему?юнна́туюнна́там
Đối cách кого? что?юнна́таюнна́тов
Công cụ cách кем? чем?юнна́томюнна́тами
Giới cách о ком? о чём?юнна́теюнна́тах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

юннат nghĩa là gì?

юннат (danh từ) nghĩa là Nhà tự nhiên học trẻ tuổi.

юннат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là юнна́т (phiên âm Latinh junnát); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.