TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Юно́на

Junóna[jʊˈnonə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Юно́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Юно́на nghĩa là sao hôn thần.

Nghĩa của Юно́на

Danh từ riêng

  1. Sao hôn thần.

Biến cách của Юно́на (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?Юно́наЮно́ны
Sinh cách кого? чего?Юно́ныЮно́н
Tặng cách кому? чему?Юно́неЮно́нам
Đối cách кого? что?Юно́нуЮно́н
Công cụ cách кем? чем?Юно́нойЮно́нами
Giới cách о ком? о чём?Юно́неЮно́нах

Câu hỏi thường gặp

Юнона nghĩa là gì?

Юнона (danh từ riêng) nghĩa là sao hôn thần.

Юнона đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Юно́на (phiên âm Latinh Junóna, IPA [jʊˈnonə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.