я́вствовать
Dấu sắc trên я́вствовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
я́вствовать nghĩa là thấy rõ, nói rõ.
Nghĩa của я́вствовать
Động từ
- Thấy rõ, nói rõ, chứng tỏ, tỏ rõ.
Chia động từ я́вствовать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | я́вствую |
| ты | я́вствуешь |
| он / она́ / оно́ | я́вствует |
| мы | я́вствуем |
| вы | я́вствуете |
| они́ | я́вствуют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + явствовать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | я́вствовал |
| Giống cái (она́) | я́вствовала |
| Giống trung (оно́) | я́вствовало |
| Số nhiều (они́) | я́вствовали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | я́вствуй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | я́вствуйте |
Câu hỏi thường gặp
явствовать nghĩa là gì?
явствовать (động từ) nghĩa là thấy rõ, nói rõ.
явствовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là я́вствовать (phiên âm Latinh jávstvovatʹ, IPA [ˈjafstvəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.