TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

я́вствовать

thể chưa hoàn thành
jávstvovatʹ[ˈjafstvəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên я́вствовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

я́вствовать nghĩa là thấy rõ, nói rõ.

Nghĩa của я́вствовать

Động từ

  1. Thấy rõ, nói rõ, chứng tỏ, tỏ rõ.

Chia động từ я́вствовать

NgôiHiện tại
яя́вствую
тыя́вствуешь
он / она́ / оно́я́вствует
мыя́вствуем
выя́вствуете
они́я́вствуют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + явствовать.

Quá khứ

Giống đực (он)я́вствовал
Giống cái (она́)я́вствовала
Giống trung (оно́)я́вствовало
Số nhiều (они́)я́вствовали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)я́вствуй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)я́вствуйте

Câu hỏi thường gặp

явствовать nghĩa là gì?

явствовать (động từ) nghĩa là thấy rõ, nói rõ.

явствовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là я́вствовать (phiên âm Latinh jávstvovatʹ, IPA [ˈjafstvəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.