TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ác mộng tiếng Nga là gì?

"ác mộng" trong tiếng Nga là кошма́р (danh từ).

кошма́р Danh từ

košmár giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ác mộng.

  • Я ненавижу кошмары. Tôi ghét ác mộng.
  • Мне снятся кошмары. Tôi gặp ác mộng.

Xem đầy đủ từ "кошма́р": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ác mộng tiếng Nga là gì?

"ác mộng" trong tiếng Nga là кошма́р (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.