кошма́р
Dấu sắc trên кошма́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кошма́р nghĩa là cơn ác mộng, mộng dữ.
Nghĩa của кошма́р
Danh từ
- Cơn ác mộng, mộng dữ.
- nghĩa bóng [việc, điều] kinh khủng, khủng khiếp, kinh tởm, gớm ghiếc.
Biến cách của кошма́р (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | кошма́р | кошма́ры |
| Sinh cách кого? чего? | кошма́ра | кошма́ров |
| Tặng cách кому? чему? | кошма́ру | кошма́рам |
| Đối cách кого? что? | кошма́р | кошма́ры |
| Công cụ cách кем? чем? | кошма́ром | кошма́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | кошма́ре | кошма́рах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với кошма́р
Đồng nghĩa
Họ từ của кошма́р
Câu ví dụ với кошма́р
- Мне снятся кошмары. Tôi gặp ác mộng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2834477
- Я ненавижу кошмары. Tôi ghét ác mộng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12041606
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
кошмар nghĩa là gì?
кошмар (danh từ) nghĩa là cơn ác mộng, mộng dữ.
кошмар đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кошма́р (phiên âm Latinh košmár, IPA [kɐʂˈmar]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.