Ánh mắt tiếng Nga là gì?
"ánh mắt" trong tiếng Nga là взгляд (danh từ).
взгляд Danh từ
vzgljad giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái nhìn, ánh mắt, cái liếc; quan điểm, ý kiến (на мой взгляд — theo tôi).
- Их взгляды встретились. Ánh mắt họ chạm nhau.
Câu hỏi thường gặp
Ánh mắt tiếng Nga là gì?
"ánh mắt" trong tiếng Nga là взгляд (danh từ).